跟媽兒 cân mụ nhi Hán Việt: cân mụ nhi Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + 媽 (mụ) + 兒 (nhi)Hán Việtcân mụ nhiCấu tạo跟 + 媽 + 兒 · cân + mụ + nhi nghĩa thành phần: cân + mụ + nhi Nghĩa EngCihui 跟媽兒 ēnmā'r ►See gēnmā