跟官的 cân quan đích Hán Việt: cân quan đích Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + 官 (quan) + 的 (đích)Hán Việtcân quan đíchCấu tạo跟 + 官 + 的 · cân + quan + đích nghĩa thành phần: cân + quan + đích Nghĩa EngCihui 跟官的 ēnguān de n. attendant of an official M:ge/¹míng