跟屁精 cân thí tinh Hán Việt: cân thí tinh Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + 屁 (thí) + 精 (tinh)Hán Việtcân thí tinhCấu tạo跟 + 屁 + 精 · cân + thí + tinh nghĩa thành phần: cân + thí + tinh