跟屁股
cân thí cổ
Hán Việt: cân thí cổ · Pinyin: gēn pì gu
Tổng quan
theo sát phía sau | theo sát ai đó
Nghĩa
Việt
- Cihui theo sát phía sau | theo sát ai đó
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 緊跟在後面。《官場現形記》第六○回:「等到臬臺回到自己的衙門,首府縣跟屁股趕了來叩喜。」
Eng
- CC-CEDICT to tag along behind|to follow sb closely
- Cihui to tag along behind; to follow sb closely