跟得上 cân đắc thượng Hán Việt: cân đắc thượng Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + 得 (đắc) + 上 (thượng)Hán Việtcân đắc thượngCấu tạo跟 + 得 + 上 · cân + đắc + thượng nghĩa thành phần: cân + đắc + thượng Nghĩa EngCihui 跟得上 ēndeshàng r.v. be able to keep up with