跟我念 gēn wǒ niàn · cân ngã niệm Hán Việt: cân ngã niệm · Pinyin: gēn wǒ niàn Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + 我 (ngã) + 念 (niệm)Pinyingēn wǒ niànHán Việtcân ngã niệmCấu tạo跟 + 我 + 念 · cân + ngã + niệm nghĩa thành phần: cân + ngã + niệm