跟斗翻 cân đẩu phiên Hán Việt: cân đẩu phiên Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + 斗 (đẩu) + 翻 (phiên)Hán Việtcân đẩu phiênCấu tạo跟 + 斗 + 翻 · cân + đẩu + phiên nghĩa thành phần: cân + đẩu + phiên