跟朗讀 cân lãng độc Hán Việt: cân lãng độc Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + 朗 (lãng) + 讀 (độc)Hán Việtcân lãng độcCấu tạo跟 + 朗 + 讀 · cân + lãng + độc nghĩa thành phần: cân + lãng + độc