跟班兒 cân ban nhi Hán Việt: cân ban nhi Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + 班 (ban) + 兒 (nhi)Hán Việtcân ban nhiCấu tạo跟 + 班 + 兒 · cân + ban + nhi nghĩa thành phần: cân + ban + nhi Nghĩa EngCihui 跟班兒 ēnbānr ►See gēnbān