跟着來 cân trứ lai Hán Việt: cân trứ lai Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + 着 (trứ) + 來 (lai)Hán Việtcân trứ laiCấu tạo跟 + 着 + 來 · cân + trứ + lai nghĩa thành phần: cân + trứ + lai