跟蹤站

cân tung trạm

Hán Việt: cân tung trạm

Tổng quan

Cấu tạo: (cân) + (tung) + (trạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跟蹤站 ēnzōngzhàn p.w. station to track satellites/spacecraft/etc. M:ge/⁴zuò