跟蹤觀察 gēn zōng guān chá · cân tung quan sát Hán Việt: cân tung quan sát · Pinyin: gēn zōng guān chá Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + 蹤 (tung) + 觀 (quan) + 察 (sát)Pinyingēn zōng guān cháHán Việtcân tung quan sátCấu tạo跟 + 蹤 + 觀 + 察 · cân + tung + quan + sát nghĩa thành phần: cân + tung + quan + sát