跟蹤者

gēn zōng zhě cân tung giả

Hán Việt: cân tung giả · Pinyin: gēn zōng zhě

Tổng quan

(chính trị) tay sai, (sử học) người hầu cận

Cấu tạo: (cân) + (tung) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (chính trị) tay sai, (sử học) người hầu cận