跟隨者 gēn suí zhě · cân tùy giả Hán Việt: cân tùy giả · Pinyin: gēn suí zhě Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + 隨 (tùy) + 者 (giả)Pinyingēn suí zhěHán Việtcân tùy giảCấu tạo跟 + 隨 + 者 · cân + tùy + giả nghĩa thành phần: cân + tùy + giả