跨上去

khóa thượng khứ

Hán Việt: khóa thượng khứ

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (thượng) + (khứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跨上去 uà shàngqù r.v. mount; board