跨下物 kuà xià wù · khóa hạ vật Hán Việt: khóa hạ vật · Pinyin: kuà xià wù Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 下 (hạ) + 物 (vật)Pinyinkuà xià wùHán Việtkhóa hạ vậtCấu tạo跨 + 下 + 物 · khóa + hạ + vật nghĩa thành phần: khóa + hạ + vật