跨代的 kuà dài de · khóa đại đích Hán Việt: khóa đại đích · Pinyin: kuà dài de Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 代 (đại) + 的 (đích)Pinyinkuà dài deHán Việtkhóa đại đíchCấu tạo跨 + 代 + 的 · khóa + đại + đích nghĩa thành phần: khóa + đại + đích