跨企業 kuà qǐ yè · khóa xí nghiệp Hán Việt: khóa xí nghiệp · Pinyin: kuà qǐ yè Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)Pinyinkuà qǐ yèHán Việtkhóa xí nghiệpCấu tạo跨 + 企 + 業 · khóa + xí + nghiệp nghĩa thành phần: khóa + xí + nghiệp