跨國戀 kuà guó liàn · khóa quốc luyến Hán Việt: khóa quốc luyến · Pinyin: kuà guó liàn Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 國 (quốc) + 戀 (luyến)Pinyinkuà guó liànHán Việtkhóa quốc luyếnCấu tạo跨 + 國 + 戀 · khóa + quốc + luyến nghĩa thành phần: khóa + quốc + luyến