跨國化

kuà guó huà khóa quốc hóa

Hán Việt: khóa quốc hóa · Pinyin: kuà guó huà

Tổng quan

quốc tế hóa | toàn cầu hóa

Cấu tạo: (khóa) + (quốc) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quốc tế hóa | toàn cầu hóa

Eng

  • CC-CEDICT to internationalize|to globalize
  • Cihui to internationalize; to globalize