跨導納 khóa đạo nạp Hán Việt: khóa đạo nạp Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 導 (đạo) + 納 (nạp)Hán Việtkhóa đạo nạpCấu tạo跨 + 導 + 納 · khóa + đạo + nạp nghĩa thành phần: khóa + đạo + nạp