跨導體 khóa đạo thể Hán Việt: khóa đạo thể Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 導 (đạo) + 體 (thể)Hán Việtkhóa đạo thểCấu tạo跨 + 導 + 體 · khóa + đạo + thể nghĩa thành phần: khóa + đạo + thể