跨州連郡 kuà zhōu lián jùn · khóa châu liên quận Hán Việt: khóa châu liên quận · Pinyin: kuà zhōu lián jùn Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 州 (châu) + 連 (liên) + 郡 (quận)Pinyinkuà zhōu lián jùnHán Việtkhóa châu liên quậnCấu tạo跨 + 州 + 連 + 郡 · khóa + châu + liên + quận nghĩa thành phần: khóa + châu + liên + quận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跨越州郡。形容涉足的路远、地方大。同“跨州越郡”。