跨年度
khóa niên độ
Hán Việt: khóa niên độ · Pinyin: kuà nián dù
Tổng quan
qua năm; vượt qua năm (nhiệm vụ, kế hoạch...)。(任務、計劃、預算等)跨著兩個年度;越過一個年度進入另一個年度。 跨年度工程。 công trình vượt qua năm. 跨年度預算。 dự tính qua năm.
Nghĩa
Việt
- Cihui qua năm; vượt qua năm (nhiệm vụ, kế hoạch...)。(任務、計劃、預算等)跨著兩個年度;越過一個年度進入另一個年度。 跨年度工程。 công trình vượt qua năm. 跨年度預算。 dự tính qua năm.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (任务、计划、预算等)跨着两个年度;越过一个年度进入另一个年度:~工程|~预算。
Eng
- Cihui 跨年度 uàniándù ►See kuànián