跨渠槽 khóa cừ tào Hán Việt: khóa cừ tào Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 渠 (cừ) + 槽 (tào)Hán Việtkhóa cừ tàoCấu tạo跨 + 渠 + 槽 · khóa + cừ + tào nghĩa thành phần: khóa + cừ + tào