跨牛父 kuà niú fù · khóa ngưu phụ Hán Việt: khóa ngưu phụ · Pinyin: kuà niú fù Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 牛 (ngưu) + 父 (phụ)Pinyinkuà niú fùHán Việtkhóa ngưu phụCấu tạo跨 + 牛 + 父 · khóa + ngưu + phụ nghĩa thành phần: khóa + ngưu + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指从事农耕的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指从事农耕的人。