跨突觸的 khóa đột xúc đích Hán Việt: khóa đột xúc đích Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 突 (đột) + 觸 (xúc) + 的 (đích)Hán Việtkhóa đột xúc đíchCấu tạo跨 + 突 + 觸 + 的 · khóa + đột + xúc + đích nghĩa thành phần: khóa + đột + xúc + đích