跨維基 kuà wéi jī · khóa duy cơ Hán Việt: khóa duy cơ · Pinyin: kuà wéi jī Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 維 (duy) + 基 (cơ)Pinyinkuà wéi jīHán Việtkhóa duy cơCấu tạo跨 + 維 + 基 · khóa + duy + cơ nghĩa thành phần: khóa + duy + cơ