跨行業

khóa hành nghiệp

Hán Việt: khóa hành nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (hành) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跨行業 uà hángyè v.o. transcend trades and professions; be trans-sectoral