跨街樓

kuà jiē lóu khóa nhai lâu

Hán Việt: khóa nhai lâu · Pinyin: kuà jiē lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (nhai) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 联结街道两旁楼房而横跨在街道上空的楼。又称过街楼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.联结街道两旁楼房而横跨在街道上空的楼。又称过街楼。