跨越值 khóa việt trị Hán Việt: khóa việt trị Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 越 (việt) + 值 (trị)Hán Việtkhóa việt trịCấu tạo跨 + 越 + 值 · khóa + việt + trị nghĩa thành phần: khóa + việt + trị Nghĩa EngCihui 跨越值 uàyuèzhí n. spanning value