跨越式
khóa việt thức
Hán Việt: khóa việt thức · Pinyin: kuà yuè shì
Tổng quan
đột phá | vượt lên | phát triển nhảy vọt | phát triển mới khác thường
Nghĩa
Việt
- Cihui đột phá | vượt lên | phát triển nhảy vọt | phát triển mới khác thường
Eng
- CC-CEDICT breakthrough|going beyond|leap-forward|unusual new development
- Cihui breakthrough; going beyond; leap-forward; unusual new development