跨院兒

kuà yuàn ér khóa viện nhi

Hán Việt: khóa viện nhi · Pinyin: kuà yuàn ér

Tổng quan

nhà ngang

Cấu tạo: (khóa) + (viện) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà ngang
  • Cihui nhà ngang。正院旁邊的院子。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 正院旁邊的院子。

Eng

  • Cihui 跨院兒 uàyuànr ►See kuàyuàn