跪拜禮 quỵ bái lễ Hán Việt: quỵ bái lễ Tổng quan Cấu tạo: 跪 (quỵ) + 拜 (bái) + 禮 (lễ)Hán Việtquỵ bái lễCấu tạo跪 + 拜 + 禮 · quỵ + bái + lễ nghĩa thành phần: quỵ + bái + lễ Nghĩa EngCihui 跪拜禮 uìbàilǐ n. 1. worship on bended knees 2. kowtow