跪拜者

quỵ bái giả

Hán Việt: quỵ bái giả

Tổng quan

người quỳ, chiếc gối nhỏ hoặc ghế thấp để quỳ (ở nhà thờ)

Cấu tạo: (quỵ) + (bái) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người quỳ, chiếc gối nhỏ hoặc ghế thấp để quỳ (ở nhà thờ)