跪踏板 quỵ đạp bản Hán Việt: quỵ đạp bản Tổng quan Cấu tạo: 跪 (quỵ) + 踏 (đạp) + 板 (bản)Hán Việtquỵ đạp bảnCấu tạo跪 + 踏 + 板 · quỵ + đạp + bản nghĩa thành phần: quỵ + đạp + bản