路人甲

lù rén jiǎ lộ nhân giáp

Hán Việt: lộ nhân giáp · Pinyin: lù rén jiǎ

Tổng quan

người bình thường A; người chung chung; người nào đó ngẫu nhiên

Cấu tạo: (lộ) + (nhân) + (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người bình thường A; người chung chung; người nào đó ngẫu nhiên

Eng

  • CC-CEDICT ordinary person A; generic person; some random person
  • Cihui ordinary person A; generic person; some random person