路人甲

lù rén jiǎlộ nhân giáp

Hán Việt: lộ nhân giáp · Pinyin: lù rén jiǎ

Tổng quan

người bình thường A; người chung chung; người nào đó ngẫu nhiên

Cấu tạo: 路 (lộ) + 人 (nhân) + 甲 (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người qua đường A
  • Tần suất từ người bình thường A; người chung chung; người nào đó ngẫu nhiên

Eng

  • Cihui ordinary person A; generic person; some random person
  • Tần suất từ ordinary person A; generic person; some random person

Từ liên quan

Gần nghĩa

路人皆知 · 路人 · 路人睚眦 · 路人皆知的