路伽多 lộ già đa Hán Việt: lộ già đa Tổng quan lộ già đa (雜語)Lohita,譯曰赤。又作曷囉迦多。見梵語雜名。☸ Cấu tạo: 路 (lộ) + 伽 (già) + 多 (đa)Hán Việtlộ già đaCấu tạo路 + 伽 + 多 · lộ + già + đa nghĩa thành phần: lộ + già + đa Nghĩa ViệtCihui lộ già đa (雜語)Lohita,譯曰赤。又作曷囉迦多。見梵語雜名。☸