路伽惫 lộ già bại Hán Việt: lộ già bại Tổng quan lộ già bị (術語)同路迦憊。☸ Cấu tạo: 路 (lộ) + 伽 (già) + 惫 (bại)Hán Việtlộ già bạiCấu tạo路 + 伽 + 惫 · lộ + già + bại nghĩa thành phần: lộ + già + bại Nghĩa ViệtCihui lộ già bị (術語)同路迦憊。☸