路伽耶 lộ già da Hán Việt: lộ già da Tổng quan lộ già da (流派)路伽耶陀之略。見路迦耶底迦條。☸ Cấu tạo: 路 (lộ) + 伽 (già) + 耶 (da)Hán Việtlộ già daCấu tạo路 + 伽 + 耶 · lộ + già + da nghĩa thành phần: lộ + già + da Nghĩa ViệtCihui lộ già da (流派)路伽耶陀之略。見路迦耶底迦條。☸