路傍兒

lù bàng ér lộ bàng nhi

Hán Việt: lộ bàng nhi · Pinyin: lù bàng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (bàng) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 路旁小儿; 路旁闲荡者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.路旁小儿。 2.路旁闲荡者。