路南縣 lù nán xiàn · lộ nam huyền Hán Việt: lộ nam huyền · Pinyin: lù nán xiàn Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 南 (nam) + 縣 (huyền)Pinyinlù nán xiànHán Việtlộ nam huyềnCấu tạo路 + 南 + 縣 · lộ + nam + huyền nghĩa thành phần: lộ + nam + huyền