路頭菩薩 lù tóu pú sà · lộ đầu bồ tát Hán Việt: lộ đầu bồ tát · Pinyin: lù tóu pú sà Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 頭 (đầu) + 菩 (bồ) + 薩 (tát)Pinyinlù tóu pú sàHán Việtlộ đầu bồ tátCấu tạo路 + 頭 + 菩 + 薩 · lộ + đầu + bồ + tát nghĩa thành phần: lộ + đầu + bồ + tát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吴地所祀的五祀中之行神。亦为财神。Tân Hoa Tự Điển 1.吴地所祀的五祀中之行神。亦为财神。