路奔跑 lộ bôn bào Hán Việt: lộ bôn bào Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 奔 (bôn) + 跑 (bào)Hán Việtlộ bôn bàoCấu tạo路 + 奔 + 跑 · lộ + bôn + bào nghĩa thành phần: lộ + bôn + bào Nghĩa EngCihui run along