路子野 lộ tử dã Hán Việt: lộ tử dã Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 子 (tử) + 野 (dã)Hán Việtlộ tử dãCấu tạo路 + 子 + 野 · lộ + tử + dã nghĩa thành phần: lộ + tử + dã Nghĩa EngCihui 路子野 ùzi yě <coll.> v.p. be well-connected | Tā lùzi hěn yě. He's very well-connected.