路子野

lộ tử dã

Hán Việt: lộ tử dã

Tổng quan

Cấu tạo: 路 (lộ) + 子 (tử) + 野 (dã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có nhiều mối quan hệ
  • Biên soạn v.p. be well-connected

Eng

  • Cihui 路子野 ùzi yě <coll.> v.p. be well-connected; Tā lùzi hěn yě. He's very well-connected
  • Tần suất từ v.p. be well-connected , Tā lùzi hěn yě. He's very well-connected

Từ liên quan

Gần nghĩa

路子 · 子野 · 路子正确