路子野

lộ tử dã

Hán Việt: lộ tử dã

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (tử) + (dã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 路子野 ùzi yě <coll.> v.p. be well-connected | Tā lùzi hěn yě. He's very well-connected.