路德会

lù dé huìlộ đức hội

Hán Việt: lộ đức hội · Pinyin: lù dé huì

Tổng quan

giáo hội Lutheran

新华 · Tân Hoa Đại lục

由馬丁路德所創立的基督教新教派。參見「路德教派」條。

Cấu tạo: 路 (lộ) + 德 (đức) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Giáo hội Lutheran
  • Google Alex v6 Giáo phái Luther
  • Tần suất từ giáo hội Lutheran

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由馬丁路德所創立的基督教新教派。參見「路德教派」條。

Eng

  • Cihui Lutheran church
  • Tần suất từ Lutheran church

Từ liên quan

Gần nghĩa

路德宗 · 德會 · 路德 · 路德教会 · 路德维希 · 路德雀鹛 · 路德教会的 · 路德的信条