路數兒 lộ sổ nhi Hán Việt: lộ sổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 數 (sổ) + 兒 (nhi)Hán Việtlộ sổ nhiCấu tạo路 + 數 + 兒 · lộ + sổ + nhi nghĩa thành phần: lộ + sổ + nhi Nghĩa EngCihui 路數兒 ùshùr ►See ¹lùshù