路旁道 lộ bàng đạo Hán Việt: lộ bàng đạo Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 旁 (bàng) + 道 (đạo)Hán Việtlộ bàng đạoCấu tạo路 + 旁 + 道 · lộ + bàng + đạo nghĩa thành phần: lộ + bàng + đạo Nghĩa EngCihui 路旁道 ùpángdào n. sidewalk M:¹tiáo