路橋費 lù qiáo fèi · lộ kiều phí Hán Việt: lộ kiều phí · Pinyin: lù qiáo fèi Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 橋 (kiều) + 費 (phí)Pinyinlù qiáo fèiHán Việtlộ kiều phíCấu tạo路 + 橋 + 費 · lộ + kiều + phí nghĩa thành phần: lộ + kiều + phí