路比较近 lộ bỉ giác cận Hán Việt: lộ bỉ giác cận Tổng quan Đi lối này gần hơn Cấu tạo: 路 (lộ) + 比 (bỉ) + 较 (giác) + 近 (cận)Hán Việtlộ bỉ giác cậnCấu tạo路 + 比 + 较 + 近 · lộ + bỉ + giác + cận nghĩa thành phần: lộ + bỉ + giác + cận Nghĩa ViệtCihui Đi lối này gần hơn